Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surgically

phổ biến #16101
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surgically

//

* phó từ
  • (thuộc) phẫu thuật; (thuộc) mổ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a surgical manner; by means of surgery

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...