Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suricate

/'sə:rikeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suricate

/'sə:rikeit/

danh từ

  • (động vật học) cầy bốn ngón
Định nghĩa tiếng Anh

n burrowing diurnal meerkat of southern Africa; often kept as a pet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...