Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

surmounted

//

* tính từ
  • bị vượt qua; khắc phục
  • (kiến trúc) nổi vọt lên
    • surmounted arch:cái vòm nổi vọt lên
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Surmount\na. Having its vertical height greater than the half span;\n -- said of an arch.\na. Partly covered by another charge; -- said of an\n ordinary or other bearing.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...