Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surmounted

/sɚ'maʊnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surmounted

//

* tính từ
  • bị vượt qua; khắc phục
  • (kiến trúc) nổi vọt lên
    • surmounted arch:cái vòm nổi vọt lên
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Surmount a. Having its vertical height greater than the half span; -- said of an arch. a. Partly covered by another charge; -- said of an ordinary or other bearing.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...