surmounted
/sɚ'maʊnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
surmounted
//
* tính từ- bị vượt qua; khắc phục
- (kiến trúc) nổi vọt lên
- surmounted arch:cái vòm nổi vọt lên
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Surmount a. Having its vertical height greater than the half span; -- said of an arch. a. Partly covered by another charge; -- said of an ordinary or other bearing.