Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surmullet

/sə:'mʌlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surmullet

/sə:'mʌlit/

danh từ

  • (động vật học) cá phèn ((cũng) red mullet)
Định nghĩa tiếng Anh

n brightly colored tropical fishes with chin barbels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...