surmullet
/sə:'mʌlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
surmullet
/sə:'mʌlit/
danh từ
- (động vật học) cá phèn ((cũng) red mullet)
Định nghĩa tiếng Anh
n brightly colored tropical fishes with chin barbels