Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surpassingly

/sə'pɑ:sɪŋlɪ/ TOEFL phổ biến #40839
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surpassingly

//

* phó từ
  • xem surpassing
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a surpassing degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...