Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #40839

surpassingly

//

* phó từ
  • xem surpassing
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a surpassing degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...