Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surplice choir

/'sə:pləs'kwaiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surplice choir

/'sə:pləs'kwaiə/

danh từ

  • đội đồng ca mặc áo thụng (ở nhà thờ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...