Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surpliced

/'sə:pləst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surpliced

/'sə:pləst/

tính từ

  • mặc áo tế, mặc áo thụng
Định nghĩa tiếng Anh

s wearing a surplice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...