Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surplusage

/'sә:plәsidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surplusage

//

* danh từ
  • dự dư thừa
  • vật thừa ra
Định nghĩa tiếng Anh

n a quantity much larger than is needed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...