surprint
/'sә:,print/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
surprint
//
* ngoại động từ- in đè lên
Định nghĩa tiếng Anh
n something added by overprinting
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n something added by overprinting
Đang tải...