Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surprisedly

/sə'praizili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surprisedly

/sə'praizili/

phó từ

  • ngạc nhiên
  • bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in the manner of one who is surprised

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...