Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

surprisedly

/sə'praizili/

phó từ

  • ngạc nhiên
  • bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in the manner of one who is surprised

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...