Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surrebutter

/,sʌri'bʌtə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surrebutter

/,sʌri'bʌtə/

danh từ

  • (pháp lý) lời đập lại (lời buộc của đối phương)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) a pleading by the plaintiff in reply to the defendant's rebutter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...