Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

surrebutter

/,sʌri'bʌtə/

danh từ

  • (pháp lý) lời đập lại (lời buộc của đối phương)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) a pleading by the plaintiff in reply to the defendant's rebutter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...