Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surrender to God's will

/səˈrɛndər tə ɡɑdz wɪl/

Nghĩa thường dùng

phó thác cho ý muốn Thiên Chúa cụm từ

“He decided to surrender to God's will.”Anh ấy quyết định phó thác cho ý muốn Thiên Chúa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...