Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

surrogateship

/'sʌrəgitʃip/

danh từ

  • chức đại diện giám mục
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of a surrogate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...