surrogateship
/'sʌrəgitʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
surrogateship
/'sʌrəgitʃip/
danh từ
- chức đại diện giám mục
Định nghĩa tiếng Anh
n. The office of a surrogate.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The office of a surrogate.
Đang tải...