Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

surveyorship

/sə:'veiəʃip/

danh từ

  • chức thanh tra
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of a surveyor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...