suspender
/səs'pendə/ TOEFL
Nghĩa thường dùng
dây đeo quần, giữ cho quần không bị rơi
danh từ
“He wore suspenders to keep his pants up.”Anh ấy đeo dây đeo quần để giữ cho quần không bị rơi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suspender
/səs'pendə/
danh từ
- cái móc treo
- (số nhiều) dây đeo quần; dây móc bít tất
Định nghĩa tiếng Anh
n elastic straps that hold trousers up (usually used in the plural)