Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL

suspender

/səs'pendə/

danh từ

  • cái móc treo
  • (số nhiều) dây đeo quần; dây móc bít tất
Định nghĩa tiếng Anh

n elastic straps that hold trousers up (usually used in the plural)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...