suspension bridge
/səs'penʃn'bridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suspension bridge
/səs'penʃn'bridʤ/
danh từ
- cầu treo
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...