suspensively
/sәsˊpensivli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suspensively
//
* phó từ- xem suspensive
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...