Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suspensor

/sәs'pensә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suspensor

//

* danh từ
  • dây treo
  • (sinh học) cuống noãn
Định nghĩa tiếng Anh

n a support for the genitals worn by men engaging in strenuous exercise

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...