suspiciousness
/səs'piʃəsnis/
danh từ
- tính đáng ngờ, tính khả nghi, tính ám muội, tính mập mờ
- tính đa nghi, tính hay nghi ngờ
- sự ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh
n being of a suspicious nature
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n being of a suspicious nature
Đang tải...