Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40565

suspiciousness

/səs'piʃəsnis/

danh từ

  • tính đáng ngờ, tính khả nghi, tính ám muội, tính mập mờ
  • tính đa nghi, tính hay nghi ngờ
  • sự ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh

n being of a suspicious nature

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...