Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suspiciousness

/səs'piʃəsnis/ phổ biến #40565
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suspiciousness

/səs'piʃəsnis/

danh từ

  • tính đáng ngờ, tính khả nghi, tính ám muội, tính mập mờ
  • tính đa nghi, tính hay nghi ngờ
  • sự ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh

n being of a suspicious nature

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...