suspiciousness
/səs'piʃəsnis/ phổ biến #40565
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suspiciousness
/səs'piʃəsnis/
danh từ
- tính đáng ngờ, tính khả nghi, tính ám muội, tính mập mờ
- tính đa nghi, tính hay nghi ngờ
- sự ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh
n being of a suspicious nature