Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sustainable energy solutions

/səˈsteɪnəbl ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/

Nghĩa thường dùng

các giải pháp năng lượng lâu dài không gây hại. cụm từ

“Finding sustainable energy solutions is crucial for the planet's future.”Tìm kiếm các giải pháp năng lượng bền vững là rất quan trọng cho tương lai của hành tinh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...