Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sustainable farming practices

cụm từ

  • các phương pháp canh tác bền vững
    • adopt sustainable farming practices: áp dụng các phương pháp canh tác bền vững
    • promote sustainable farming practices: thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...