Sustainable materials
Nghĩa thường dùng
“Many companies now use sustainable materials in packaging.”Nhiều công ty hiện sử dụng vật liệu bền vững trong bao bì.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many companies now use sustainable materials in packaging.”Nhiều công ty hiện sử dụng vật liệu bền vững trong bao bì.
Đang tải...