Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sustainable option

cụm từ

  • lựa chọn bền vững (lựa chọn có tính bền vững, thân thiện với môi trường và lâu dài)
    • choose a sustainable option: chọn một lựa chọn bền vững
    • a more sustainable option: một lựa chọn bền vững hơn
    • the most sustainable option: lựa chọn bền vững nhất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...