Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sustainer

/sә'steinә/ phổ biến #39521
Biến thể từ sustainers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sustainer

//

* danh từ
  • nạng chống; thanh chống
  • điểm tựa; ổ tựa
  • người duy trì; giúp đỡ; nâng đỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who upholds or maintains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...