sustainer
/sә'steinә/ phổ biến #39521
Biến thể từ
sustainers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sustainer
//
* danh từ- nạng chống; thanh chống
- điểm tựa; ổ tựa
- người duy trì; giúp đỡ; nâng đỡ
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who upholds or maintains