Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39521

sustainer

//

* danh từ
  • nạng chống; thanh chống
  • điểm tựa; ổ tựa
  • người duy trì; giúp đỡ; nâng đỡ
Biến thể từ sustainers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who upholds or maintains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...