Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #14178

sustenance

/'sʌstinəns/

danh từ

  • chất bổ, thức ăn (đen & bóng)
    • there is no sustenance in it: trong đó không có chất bổ
  • phương tiện sinh sống
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nuôi dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of sustaining life by food or providing a means of subsistence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...