Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sustentacular

/,sʌsten'tækjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sustentacular

//

* tính từ
  • đỡ (mô, tế bào)
Định nghĩa tiếng Anh

a serving to sustain or support

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...