Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sustentation

/,sʌsten'teiʃn/

danh từ

  • sự nuôi sống
    • sustentation fund: (từ hiếm,nghĩa hiếm) quỹ trợ cấp cho thầy tu nghèo
  • sự giữ gìn, sự duy trì
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of sustaining life by food or providing a means of subsistence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...