Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

susurration

/,sju:sə'reiʃn/ phổ biến #46064
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

susurration

/,sju:sə'reiʃn/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tiếng rì rầm, tiếng xào xạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the indistinct sound of people whispering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...