Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swaddling-bands

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swaddling-bands

//

* danh từ, pl
  • lót, tã (để quấn em bé)
  • thời kỳ còn bế ẵm
  • những mối hạn chế (tự do tư tưởng, tự do hành động)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...