Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swage

/sweidʤ/

danh từ

  • (kỹ thuật) khuôn rập, khuôn ép

ngoại động từ

  • (kỹ thuật) rập nóng
Định nghĩa tiếng Anh

v. form metals with a swage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...