swage/sweidʤ/danh từ(kỹ thuật) khuôn rập, khuôn épngoại động từ(kỹ thuật) rập nóng Biến thể từ swaged quá khứ swaging hiện tại phân từ swages ngôi 3 số ít swaged quá khứ phân từ Định nghĩa tiếng Anhv. form metals with a swage