Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swagman

/'swæ^mәn/
Biến thể từ swagmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swagman

//

* danh từ
  • (c) kẻ sống lang thang
Định nghĩa tiếng Anh

n an itinerant Australian laborer who carries his personal belongings in a bundle as he travels around in search of work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...