swagman
/'swæ^mәn/
Biến thể từ
swagmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swagman
//
* danh từ- (c) kẻ sống lang thang
Định nghĩa tiếng Anh
n an itinerant Australian laborer who carries his personal belongings in a bundle as he travels around in search of work