Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swallet

/'swɔlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swallet

/'swɔlit/

danh từ

  • (tiếng địa phương) suối ngầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Water breaking in upon the miners at their work; -- so called among tin miners.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...