Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swallow-dive

/'swɔloudaiv/

-dive)
/swan-dive/

danh từ

  • sự nhào kiểu chim nhạn (nhào) xuống nước, hai tay duỗi thẳng cho lúc đến gần mặt nước)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...