Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swallow-dive

/'swɔloudaiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swallow-dive

/'swɔloudaiv/

-dive)
/swan-dive/

danh từ

  • sự nhào kiểu chim nhạn (nhào) xuống nước, hai tay duỗi thẳng cho lúc đến gần mặt nước)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...