Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swallow-tail

/'swɔlouteil/

danh từ

  • đuôi chẻ đôi (như đuôi chim nhạn)
  • bướm đuôi nhạn
  • áo đuôi tôm ((cũng) swallow-tailed coat)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...