Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swallow-tailed coat

/ˈswɔləuteild kəut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swallow-tailed coat

//

* danh từ
  • áo đuôi tôm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...