Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swallow-wort

/'swɔlouwə:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swallow-wort

/'swɔlouwə:t/

danh từ

  • (thực vật học) cây thổ hoàng liên
  • cây bông tai (họ thiên lý)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...