Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swallow-wort

/'swɔlouwə:t/

danh từ

  • (thực vật học) cây thổ hoàng liên
  • cây bông tai (họ thiên lý)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...