Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swamis

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swamis

//

  • xem swami
Định nghĩa tiếng Anh

plural of swami n. a Hindu religious teacher; used as a title of respect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...