swampy
/'swɔmpi/ TOEFL phổ biến #20287
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swampy
/'swɔmpi/
tính từ
- lầy, như đầm lầy
- có đầm lầy
Định nghĩa tiếng Anh
s (of soil) soft and watery
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s (of soil) soft and watery
Đang tải...