Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swankiness

/'swæɳkinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swankiness

/'swæɳkinis/

danh từ

  • tính trưng diện; sự phô trương, sự khoe khoang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...