Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swansdown

/'swɒnzdaun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swansdown

//

* danh từ
  • lông tơ thiên nga (để nhồi áo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...