Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swarm-spore

/'swɔ:msel/

-spore)
/'swɔ:mspɔ:/

danh từ

  • (sinh vật học) động bào tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...