Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swasher

/'swɔʃ,bʌklə/

danh từ

  • kẻ hung hăng; du côn đánh thuê; ác ôn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiểu thuyết kể chuyện du côn đánh thuê
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who makes a blustering show of valor or force of arms.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...