Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swasher

/'swɔʃ,bʌklə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swasher

/'swɔʃ,bʌklə/

danh từ

  • kẻ hung hăng; du côn đánh thuê; ác ôn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiểu thuyết kể chuyện du côn đánh thuê
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who makes a blustering show of valor or force of arms.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...