Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swashing

/'swɔʃiɳ/

tính từ

  • vỗ ì oàm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hung hăng, du côn du kề
  • (từ cổ,nghĩa cổ) mạnh, quật mạnh
    • a swashing blow: cú quật mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

v make violent, noisy movements\nv dash a liquid upon or against\nv show off\nv act in an arrogant, overly self-assured, or conceited manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...