Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swashing

/'swɔʃiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swashing

/'swɔʃiɳ/

tính từ

  • vỗ ì oàm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hung hăng, du côn du kề
  • (từ cổ,nghĩa cổ) mạnh, quật mạnh
    • a swashing blow: cú quật mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

v make violent, noisy movements v dash a liquid upon or against v show off v act in an arrogant, overly self-assured, or conceited manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...