Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swashy

//

* phó từ
  • (phương ngữ) khoác lác; huyênh hoang
Định nghĩa tiếng Anh

a. Soft, like fruit that is too ripe; quashy; swash.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...