Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swear-word

/'sweəwə:d/
Biến thể từ swear-words số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swear-word

/'sweəwə:d/

danh từ

  • câu chửi rủa, lời nguyền rủa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...