Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweat bullets

/swɛt ˈbʊlɪts/

Nghĩa thường dùng

Rất lo lắng hoặc căng thẳng. cụm từ

“He was sweating bullets before his job interview.”Anh ấy rất lo lắng trước cuộc phỏng vấn xin việc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...