sweat bullets
Nghĩa thường dùng
“He was sweating bullets before his job interview.”Anh ấy rất lo lắng trước cuộc phỏng vấn xin việc.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He was sweating bullets before his job interview.”Anh ấy rất lo lắng trước cuộc phỏng vấn xin việc.
Đang tải...