Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sweater girl

/'swetə'gə:l/

danh từ

  • (từ lóng) cô gái có bộ ngựa nở nang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...