sweating system
/'swetiɳ'sistim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sweating system
/'swetiɳ'sistim/
-up_system)/'swetiɳ'sistim/
danh từ
- chế độ bóc lột tàn tệ
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...