sweating-bath
/'swetiɳbɑ:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sweating-bath
/'swetiɳbɑ:θ/
danh từ
- sự xông (cho ra mồ hôi)
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...