sweating-iron
/'swetiɳ,aiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sweating-iron
/'swetiɳ,aiən/
danh từ
- que gạt mồ hôi cho ngựa
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...